Kho từ › hsk6-textbook-b23 › 批判

批判 /pīpàn/

HSK6 动/名 hsk6-textbook-b23 HSK
phê phán, phê bình
鲁迅以犀利的笔锋批判封建礼教对人性的摧残。 · Lǔ Xùn yǐ xīlì de bǐfēng pīpàn fēngjiàn lǐjiào duì rénxìng de cuīcán.
→ Lỗ Tấn dùng ngòi bút sắc bén phê phán lễ giáo phong kiến đã tàn phá nhân tính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...