Kho từ › hsk6-textbook › 庄严

庄严 /zhuāngyán/

HSK6 hsk6-textbook HSK
trang nghiêm, trang trọng, uy nghi
升旗仪式上,全场气氛十分庄严。 · Shēngqí yíshì shàng, quánchǎng qìfēn shífēn zhuāngyán.
→ Trong lễ thượng cờ, không khí cả hội trường hết sức trang nghiêm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...