Kho từ › hsk6-textbook › 勉强

勉强 /miǎnqiǎng/

HSK6 形/动 hsk6-textbook HSK
miễn cưỡng, gượng ép; ép buộc (ai làm gì); tạm đủ, vừa vặn
他不愿意去就算了,你别勉强他。 · Tā bú yuànyì qù jiù suànle, nǐ bié miǎnqiǎng tā.
→ Cậu ấy không muốn đi thì thôi, đừng ép cậu ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...