Kho từ › hsk6-textbook-b4 › 不枉

不枉 /bùwǎng/

HSK6 hsk6-textbook-b4 HSK
không uổng, không phí
能将所学奉献社会,方不枉十年寒窗苦读。 · Néng jiāng suǒ xué fèngxiàn shèhuì, fāng bùwǎng shí nián hán chuāng kǔ dú.
→ Có thể đem kiến thức cống hiến cho xã hội, mới không uổng mười năm đèn sách gian khổ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...