| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 叹 |
ồ, à (thán từ tỏ ý chợt hiểu ra hoặc tiếp nhận thông tin; đọc "ó" khi tỏ ý nghi ngờ, ngạc nhiên)
哦,原来这件事是他一个人做的。
À, hóa ra chuyện này là một mình anh ta làm. |
— | |
| 叹 |
oa, ồ (thán từ tỏ ý kinh ngạc, thán phục); tiếng khóc oa oa, tiếng nôn ọe
哇,这里的夜景太美了!
Oa, cảnh đêm ở đây đẹp quá đi! |
— | |
| 叹/动 |
à, ồ (thán từ biểu thị ngạc nhiên, tán thưởng); hà hơi, thổi hơi (呵气); quở trách (呵斥)
呵,你怎么这么快就把作业做完了!
Ồ, sao cậu làm xong bài tập nhanh thế! |
— | |
| 叹 |
này, ê (tiếng gọi để gây chú ý; hoặc biểu thị đắc ý, ngạc nhiên)
嘿,你的钱包掉在地上了!
Này, ví của bạn rơi xuống đất kìa! |
— | |
| 动 |
ngâm nga, hát khẽ; rên rỉ; hừ (tiếng thốt ra tỏ ý không hài lòng, coi thường)
她一边做饭一边哼着一首老歌。
Cô ấy vừa nấu cơm vừa ngân nga một bài hát cũ. |
— | |
| 助 |
mà thôi, chỉ vậy thôi (trợ từ cuối câu, thường dùng với 只是/不过 để giảm nhẹ)
我只是随便说说而已,你别放在心上。
Tôi chỉ nói bâng quơ vậy thôi, bạn đừng để bụng. |
— | |
| 叹 |
ừ, ờ, ừm (tiếng đáp tỏ ý đồng ý hoặc đang suy nghĩ; đọc giọng lên tỏ ý nghi vấn)
嗯,你说得有道理,我再考虑考虑。
Ừm, bạn nói cũng có lý, để tôi cân nhắc thêm. |
— | |
| 助 |
rồi, nhé, đấy (trợ từ cuối câu, hợp âm của 了 + 啊, mang sắc thái vui vẻ, thân mật)
别担心啦,问题已经解决了。
Đừng lo nữa mà, vấn đề giải quyết xong rồi. |
— | |
| 助 |
mà, chứ, thì (trợ từ cuối câu nhấn mạnh điều hiển nhiên hoặc dùng khi khuyên nhủ, nài nỉ)
这件事本来就不难嘛,你试试就知道了。
Việc này vốn có khó gì đâu mà, bạn thử là biết ngay. |
— | |
| 叹 |
ối, ái, ôi (thán từ biểu thị đau đớn, ngạc nhiên hoặc bực bội)
哎哟,我的脚被门夹了一下!
Ối, chân tôi bị cánh cửa kẹp một cái! |
— | |
| 助动 |
(trợ từ) ... mà thôi, chỉ vậy thôi
|
— |
Đang tải...