| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
mạng xã hội, truyền thông xã hội
社交媒体加速了信息的传播,也加速了谣言的扩散。
Mạng xã hội đẩy nhanh việc truyền thông tin, cũng đẩy nhanh sự lan truyền tin đồn. |
— | |
| 名 |
thông tin giả, tin giả
虚假信息在疫情期间大量传播,造成了严重危害。
Thông tin giả lan truyền ồ ạt trong thời kỳ dịch bệnh, gây ra tác hại nghiêm trọng. |
— | |
| 名 |
kén thông tin, bong bóng thông tin
算法推荐导致用户陷入信息茧房,只看到自己认同的观点。
Đề xuất thuật toán khiến người dùng rơi vào kén thông tin, chỉ thấy những quan điểm mình đồng tình. |
— | |
| 名 |
tin đồn, lời đồn thổi
谣言在社交媒体上传播的速度远超真相。
Tin đồn lan truyền trên mạng xã hội với tốc độ vượt xa sự thật. |
— | |
| 名 |
người truyền bá, sứ giả văn hóa
每一个学会汉语的人都是中华文化的传播者。
Mỗi người học được tiếng Trung đều là người truyền bá văn hóa Trung Hoa. |
— | |
| 名 |
truyền thông đại chúng, media
传媒在现代社会中扮演着连接公众与信息的重要角色。
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối công chúng với thông tin trong xã hội hiện đại. |
— | |
| 名 |
dư luận, quan điểm công chúng
负面舆论一旦形成,即使是真相也难以在短时间内扭转局势。
Một khi dư luận tiêu cực đã hình thành, dù là sự thật cũng khó đảo ngược tình thế trong thời gian ngắn. |
— | |
| 名 |
tự truyền thông, media cá nhân (blog, kênh YouTube, TikTok...)
自媒体的兴起打破了传统媒体对信息的垄断,但也带来了虚假信息泛滥的问题。
Sự trỗi dậy của tự truyền thông đã phá vỡ sự độc quyền thông tin của truyền thông truyền thống, nhưng cũng mang lại vấn đề tin giả tràn lan. |
— | |
| 名 |
văn hóa truyền thông, media literacy
提升公众的媒体素养,是应对虚假信息蔓延的根本之道。
Nâng cao văn hóa truyền thông của công chúng là con đường căn bản để ứng phó với sự lan tràn của thông tin sai. |
— | |
| 形/动 |
sai sự thật, không đúng thực tế
一篇失实的报道可能在数小时内造成不可挽回的社会影响。
Một bài báo sai sự thật có thể gây ra ảnh hưởng xã hội không thể cứu vãn chỉ trong vài giờ. |
— | |
| 动 |
kiểm soát chất lượng, gác cổng thông tin
编辑把关是确保新闻内容真实准确的最后一道防线。
Kiểm soát của biên tập là hàng rào cuối cùng đảm bảo nội dung tin tức trung thực và chính xác. |
— | |
| 动 |
xác minh, kiểm tra sự thật
在发布任何敏感新闻之前,记者必须通过多个独立信源进行核实。
Trước khi đăng bất kỳ tin tức nhạy cảm nào, phóng viên phải xác minh qua nhiều nguồn độc lập. |
— | |
| 动 |
đăng lại, chia sẻ lại nội dung
未经核实就大量转载未经证实的消息,是加速虚假信息传播的主要原因之一。
Đăng lại ồ ạt những thông tin chưa được xác minh mà không kiểm tra là một trong những nguyên nhân chính làm đẩy nhanh sự lan truyền của thông tin sai. |
— | |
| 动 |
phơi bày, vạch trần, bị đưa ra ánh sáng; (nhiếp ảnh) phơi sáng
这家工厂污染环境的事被媒体曝光了。
Chuyện nhà máy này gây ô nhiễm đã bị báo chí phanh phui. |
— | |
| 名 |
tòa soạn báo, tòa báo
毕业后他在一家报社当记者。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy làm phóng viên ở một tòa soạn báo. |
— | |
| 名 |
nội tình, chuyện bên trong, bí mật hậu trường
记者花了半年时间才揭开这件事的内幕。
Phóng viên phải mất nửa năm mới vạch trần được nội tình của vụ này. |
— | |
| 名 |
diễn đàn (hội thảo; trang mạng để thảo luận)
这次经济论坛吸引了来自各国的专家。
Diễn đàn kinh tế lần này thu hút các chuyên gia đến từ nhiều nước. |
— | |
| 动 |
đăng, đăng tải (trên báo, tạp chí)
这篇文章下个月将刊登在一家知名杂志上。
Bài viết này tháng sau sẽ được đăng trên một tạp chí nổi tiếng. |
— | |
| 动 |
gây chấn động, làm xôn xao dư luận
这条新闻一发布就轰动了整个网络。
Tin này vừa đăng lên đã làm xôn xao cả cộng đồng mạng. |
— | |
| 动 |
đính chính, cải chính, sửa lại (nội dung đã công bố)
报社第二天在头版更正了这条错误的消息。
Hôm sau tòa soạn đã đính chính bản tin sai này ngay trên trang nhất. |
— | |
| 名 |
chuyên mục, mục (trên báo, truyền hình, website)
这个电视栏目专门介绍各地的传统美食。
Chuyên mục truyền hình này chuyên giới thiệu món ăn truyền thống các vùng miền. |
— | |
| 名 |
phương tiện truyền tải, vật trung gian, môi giới (kể cả vật trung gian truyền bệnh)
语言是人与人之间交流思想的重要媒介。
Ngôn ngữ là phương tiện quan trọng để con người trao đổi tư tưởng với nhau. |
— | |
| 动 |
tuyên truyền, quảng bá, rêu rao (làm cho nhiều người biết)
这件事你别到处宣扬,对谁都没有好处。
Chuyện này cậu đừng đi rêu rao khắp nơi, chẳng có lợi cho ai cả. |
— | |
| 名 |
tờ rơi, truyền đơn
地铁站门口有人在发新开业餐厅的传单。
Ở cửa ga tàu điện ngầm có người đang phát tờ rơi của nhà hàng mới khai trương. |
— | |
| 名 |
báo chí, sách báo định kỳ
|
— | |
| 动 |
gieo (hạt); phát sóng, truyền bá
|
— | |
| 动 |
thổi phồng, làm rùm beng (truyền thông)
|
— | |
| 名/动 |
lời đồn, tin đồn
|
— | |
| 名 |
người phát ngôn
|
— | |
| 名 |
phản hồi, tiếng vang, dư luận
|
— | |
| 名 |
bản thảo, bản nháp, bài viết
|
— | |
| 名 |
áp phích, poster, tờ quảng cáo
|
— | |
| 动 |
thuyết minh, bình luận, giảng giải
|
— | |
| 名 |
bảng xếp hạng
|
— | |
| 名 |
điểm nóng, tâm điểm chú ý
|
— | |
| 动/名 |
thông báo, thông cáo
|
— | |
| 名 |
người dẫn chương trình, MC
|
— |
Đang tải...