Kho từ › hsk6-textbook-b8 › 品味

品味 /pǐnwèi/

HSK6 动/名 hsk6-textbook-b8 HSK
thưởng thức, thị hiếu, cảm nhận tinh tế
放慢脚步,才能真正品味生活中的点滴美好。 · Fàngmàn jiǎobù, cái néng zhēnzhèng pǐnwèi shēnghuó zhōng de diǎndī měihǎo.
→ Chỉ khi chậm lại, mới có thể thực sự thưởng thức những điều tốt đẹp nhỏ bé trong cuộc sống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...