| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
quyền và lợi ích (chính đáng)
消费者权益受法律保护。
Quyền và lợi ích của người tiêu dùng được pháp luật bảo vệ. |
— | |
| 动/名 |
bảo đảm, bảo hộ; sự bảo đảm
宪法保障公民的基本权利。
Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của công dân. |
— | |
| 动 |
bảo vệ quyền lợi, đòi quyền lợi
消费者有权依法维权。
Người tiêu dùng có quyền bảo vệ quyền lợi theo pháp luật. |
— | |
| 动/名 |
xâm phạm quyền lợi; vi phạm bản quyền
侵权行为将承担法律责任。
Hành vi xâm phạm quyền lợi sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý. |
— | |
| 动/名 |
giám sát, kiểm tra; sự giám sát
公民有权对政府进行监督。
Công dân có quyền giám sát chính phủ. |
— | |
| 名/动 |
tố tụng, kiện tụng; đưa ra kiện
当协商不成时,可以提起诉讼。
Khi thương lượng không thành, có thể đưa ra kiện. |
— | |
| 动/名 |
cứu trợ, bồi thường; biện pháp cứu trợ pháp lý
受害者可以寻求法律救济。
Nạn nhân có thể tìm kiếm biện pháp cứu trợ pháp lý. |
— | |
| 名 |
hiến pháp
宪法是国家的根本大法。
Hiến pháp là đạo luật cơ bản của nhà nước. |
— | |
| 动 |
cung cấp bằng chứng, đưa ra chứng cứ
在诉讼中,原告需要举证。
Trong tố tụng, nguyên đơn cần cung cấp bằng chứng. |
— | |
| 动/名 |
kháng cáo, khiếu nại (chính thức)
对判决不服可以提出申诉。
Nếu không đồng ý với phán quyết có thể đề nghị kháng cáo. |
— | |
| 名 |
quyền được biết, quyền tiếp cận thông tin
消费者享有商品信息的知情权。
Người tiêu dùng có quyền được biết thông tin về hàng hóa. |
— | |
| 动 |
thực thi pháp luật, chấp pháp
执法部门要严格依法办事。
Cơ quan thực thi pháp luật phải nghiêm khắc xử lý theo luật. |
— | |
| 名 |
tranh chấp, mâu thuẫn
双方通过协商解决了纠纷。
Hai bên đã giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng. |
— | |
| 动/名 |
trọng tài, phân xử; phán quyết trọng tài
劳动纠纷可以申请仲裁。
Tranh chấp lao động có thể yêu cầu trọng tài giải quyết. |
— | |
| 动 |
đòi bồi thường, yêu cầu bồi thường
消费者有权向商家索赔。
Người tiêu dùng có quyền đòi bồi thường từ nhà bán hàng. |
— | |
| 名 |
giao ước, hợp đồng, khế ước
社会契约论认为政府权力来自公民的授权。
Thuyết khế ước xã hội cho rằng quyền lực chính phủ đến từ sự ủy quyền của công dân. |
— | |
| 动/名 |
ủy quyền; sự ủy quyền
没有授权,不得行使相关权力。
Không có ủy quyền, không được thực thi quyền lực liên quan. |
— | |
| 动/形 |
cưỡng chế, bắt buộc
纳税是强制性的法律义务。
Nộp thuế là nghĩa vụ pháp lý mang tính cưỡng chế. |
— | |
| 动 |
vi phạm hợp đồng, thất tín
频繁违约的企业将被列入失信名单,面临更严格的市场限制。
Doanh nghiệp thường xuyên vi phạm hợp đồng sẽ bị đưa vào danh sách thất tín, đối mặt với hạn chế thị trường nghiêm ngặt hơn. |
— | |
| 动/名 |
trừng phạt, trừng giới, kỷ luật
对失信行为的惩戒力度越大,诚信遵守的积极性就越高。
Mức độ trừng phạt đối với hành vi thất tín càng mạnh, tính tích cực tuân thủ thành tín càng cao. |
— | |
| 名 |
hợp đồng, giao kèo, khế ước
签订合约之后,双方都有义务严格履行各自的承诺。
Sau khi ký kết hợp đồng, cả hai bên đều có nghĩa vụ thực hiện nghiêm túc cam kết của mình. |
— | |
| 名 |
tư pháp (thuộc về hoạt động xét xử, thi hành pháp luật)
任何人都不能干涉司法机关独立办案。
Không ai được can thiệp vào việc cơ quan tư pháp xử lý vụ án một cách độc lập. |
— | |
| 动 |
thẩm tra, xét duyệt, kiểm duyệt
这份合同还需要经过法律部门的审查。
Bản hợp đồng này còn phải qua bộ phận pháp chế thẩm tra. |
— | |
| 动 |
biện hộ, bào chữa
律师在法庭上为被告进行了辩护。
Luật sư đã bào chữa cho bị cáo tại tòa. |
— | |
| 名 |
người trong cuộc, đương sự (bên liên quan trong vụ việc, vụ kiện)
这件事的真相只有当事人自己最清楚。
Sự thật của chuyện này chỉ người trong cuộc mới rõ nhất. |
— | |
| 名 |
ma túy, chất gây nghiện
吸食毒品不仅害了自己,也害了整个家庭。
Dùng ma túy không chỉ hại bản thân mà còn hại cả gia đình. |
— | |
| 名 |
hung thủ, kẻ giết người
警方很快就抓到了凶手。
Cảnh sát bắt được hung thủ rất nhanh. |
— | |
| 动 |
trộm cắp, ăn trộm (thường dùng trong văn viết, văn bản pháp luật)
他因盗窃公司财物被开除了。
Anh ta bị đuổi việc vì trộm cắp tài sản của công ty. |
— | |
| 名 |
nguyên đơn (bên khởi kiện, đối lập với 被告 – bị đơn)
法院最终支持了原告提出的赔偿要求。
Cuối cùng tòa án đã chấp nhận yêu cầu bồi thường mà nguyên đơn đưa ra. |
— | |
| 动/名 |
phán quyết, tuyên án; bản án (của tòa)
法院最终判决他赔偿受害者的全部损失。
Cuối cùng tòa án phán quyết anh ta phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho nạn nhân. |
— | |
| 名 |
bị cáo, bị đơn
被告在法庭上否认了所有的指控。
Bị cáo đã phủ nhận toàn bộ cáo buộc tại tòa. |
— | |
| 名 |
vụ án, vụ kiện
这起案件经过半年的调查终于真相大白。
Vụ án này sau nửa năm điều tra cuối cùng cũng sáng tỏ. |
— | |
| 区 |
phi pháp, bất hợp pháp, trái pháp luật (chỉ đứng trước danh từ/động từ, không làm vị ngữ)
非法下载他人的作品是违法行为。
Tải trái phép tác phẩm của người khác là hành vi vi phạm pháp luật. |
— | |
| 动 |
bắt cóc, cưỡng ép giữ người
警方成功解救了被绑架的儿童。
Cảnh sát đã giải cứu thành công đứa trẻ bị bắt cóc. |
— | |
| 名 |
điều khoản (hợp đồng, pháp luật)
签合同前一定要看清楚每一项条款。
Trước khi ký hợp đồng nhất định phải đọc kỹ từng điều khoản. |
— | |
| 动 |
xét xử, thụ lý (vụ án)
这起案件将于下个月公开审理。
Vụ án này sẽ được đưa ra xét xử công khai vào tháng sau. |
— | |
| 动 |
cướp, cướp bóc, cướp giật
这家银行昨晚被抢劫了,警方正在调查。
Ngân hàng này bị cướp tối qua, cảnh sát đang điều tra. |
— | |
| 动/名 |
hối lộ, đút lót; của hối lộ
他因为贿赂官员被判了三年。
Anh ta bị kết án ba năm vì tội hối lộ quan chức. |
— | |
| 动 |
trừng phạt, xử phạt; sự trừng phạt
对这种行为,公司一定会严厉惩罚。
Với hành vi kiểu này, công ty chắc chắn sẽ xử phạt nghiêm khắc. |
— | |
| 动 |
bắt giữ, bắt giam (theo pháp luật)
警方昨晚逮捕了两名涉嫌盗窃的男子。
Tối qua cảnh sát đã bắt giữ hai người đàn ông bị tình nghi trộm cắp. |
— | |
| 动/名 |
xét xử; việc xét xử, phiên tòa
这起案件将于下周公开审判。
Vụ án này sẽ được đưa ra xét xử công khai vào tuần tới. |
— | |
| 动 |
xâm phạm, xâm hại (quyền lợi, lãnh thổ, quyền riêng tư)
未经允许使用别人的照片是侵犯隐私。
Dùng ảnh của người khác khi chưa xin phép là xâm phạm quyền riêng tư. |
— | |
| 形 |
(thuộc về) hình sự
这起案件已经转为刑事案件,由警方处理。
Vụ này đã chuyển thành án hình sự, do phía cảnh sát xử lý. |
— | |
| 名 |
nhà tù, nhà giam, trại giam
他因为诈骗被关进了监狱。
Anh ta bị tống vào tù vì tội lừa đảo. |
— | |
| 动 |
ký kết, ký (văn kiện, hiệp định, hợp đồng)
双方昨天正式签署了合作协议。
Hai bên đã chính thức ký kết thỏa thuận hợp tác vào hôm qua. |
— | |
| 名 |
kẻ trộm, kẻ cắp; kẻ phản bội, giặc
昨天夜里家里进了贼,丢了一台电脑。
Đêm qua nhà bị trộm vào, mất một chiếc máy tính. |
— | |
| 名 |
sự tình nghi, mối nghi ngờ (嫌疑人: nghi phạm)
警察认为他有作案的嫌疑。
Cảnh sát cho rằng anh ta bị tình nghi gây án. |
— | |
| 动 |
tham ô, biển thủ (của công)
那名官员因贪污公款被判了刑。
Vị quan chức đó bị kết án vì tham ô công quỹ. |
— | |
| 动 |
làm giả, giả mạo, ngụy tạo
伪造证件是违法行为,后果非常严重。
Làm giả giấy tờ là hành vi phạm pháp, hậu quả rất nghiêm trọng. |
— | |
| 动 |
buôn lậu
海关在这批货物中查出了走私的香烟。
Hải quan đã phát hiện thuốc lá buôn lậu trong lô hàng này. |
— | |
| 名 |
quy chế, điều lệ, nội quy
每位员工都必须遵守公司的规章制度。
Mỗi nhân viên đều phải tuân thủ nội quy, quy chế của công ty. |
— | |
| 动 |
lừa đảo, lừa gạt (để chiếm đoạt tiền của)
警方提醒大家要提高警惕,防止电信诈骗。
Cảnh sát nhắc mọi người nâng cao cảnh giác, đề phòng lừa đảo qua điện thoại. |
— | |
| 名 |
lỗi lầm, sai sót; (pháp lý) sự vô ý, sơ suất
这次事故是由工作人员的过失造成的。
Vụ tai nạn lần này là do sơ suất của nhân viên gây ra. |
— | |
| 动 |
tuyên thệ, thề (trước tập thể, trước pháp luật)
新入职的员工在国旗下庄严宣誓。
Các nhân viên mới vào làm trang nghiêm tuyên thệ dưới lá quốc kỳ. |
— | |
| 动 |
tạm giam, giam giữ, câu lưu
那名嫌疑人已经被警方拘留了。
Nghi phạm đó đã bị cảnh sát tạm giam. |
— | |
| 动 |
truy cứu, truy xét (trách nhiệm, nguyên nhân)
公司决定追究这次事故的责任。
Công ty quyết định truy cứu trách nhiệm của vụ tai nạn lần này. |
— | |
| 动 |
vạch trần, tố giác, phanh phui (việc xấu, hành vi sai trái)
有员工向上级揭发了这起贪污行为。
Có nhân viên đã tố giác hành vi tham ô này lên cấp trên. |
— | |
| 名 |
thám tử, trinh thám; điều tra, dò xét
他从小就爱看侦探小说,梦想成为一名私人侦探。
Từ nhỏ anh ấy đã mê truyện trinh thám, mơ ước trở thành một thám tử tư. |
— | |
| 动 |
vi phạm, xúc phạm, đụng chạm đến (pháp luật, lợi ích, người khác)
无论是谁,触犯了法律都要受到惩罚。
Bất kể là ai, hễ vi phạm pháp luật đều phải chịu trừng phạt. |
— | |
| 名 |
điều lệ, quy chế, quy định (của tổ chức)
所有会员都必须遵守协会的章程。
Tất cả hội viên đều phải tuân thủ điều lệ của hiệp hội. |
— | |
| 动 |
nghiêm cấm, cấm ngặt
加油站内严禁吸烟和使用明火。
Trong trạm xăng nghiêm cấm hút thuốc và dùng lửa. |
— | |
| 动 |
trừng trị, chế tài; trừng phạt, cấm vận (kinh tế)
违法者最终会受到法律的制裁。
Kẻ phạm pháp rồi cũng sẽ bị pháp luật trừng trị. |
— | |
| 动 |
bãi bỏ, hủy bỏ, xóa bỏ (chế độ, luật lệ, hiệp ước)
公司决定废除这项不合理的规定。
Công ty quyết định bãi bỏ quy định bất hợp lý này. |
— | |
| 动 |
bức hại, ngược đãi, đàn áp
那位作家在战争年代曾经受到严重的迫害。
Nhà văn ấy từng bị bức hại nặng nề trong những năm chiến tranh. |
— | |
| 动 |
phỉ báng, vu khống, bôi nhọ
他决定通过法律手段来对抗那些诽谤他的人。
Anh ấy quyết định dùng biện pháp pháp lý để đối phó với những kẻ vu khống mình. |
— | |
| 动 |
khai báo, trình báo (với cơ quan chức năng); khai hải quan
入境时,携带的现金超过规定金额必须如实申报。
Khi nhập cảnh, nếu mang theo tiền mặt vượt mức quy định thì phải khai báo trung thực. |
— | |
| 名 |
pháp nhân (tổ chức có tư cách pháp lý)
他是这家公司的法人代表,要对合同负责。
Anh ấy là người đại diện pháp nhân của công ty này, phải chịu trách nhiệm về hợp đồng. |
— | |
| 名 |
kẻ xấu, kẻ côn đồ, tên cướp (kẻ gây án)
警察很快就抓住了那个抢劫的歹徒。
Cảnh sát nhanh chóng bắt được tên cướp đó. |
— | |
| 名 |
bản dự thảo, đề án sơ bộ (luật, phương án)
这份合作草案还需要双方进一步讨论和修改。
Bản dự thảo hợp tác này còn cần hai bên thảo luận và chỉnh sửa thêm. |
— | |
| 动 |
có hiệu lực, bắt đầu có hiệu lực
这项新规定从下个月一日起生效。
Quy định mới này có hiệu lực từ ngày mùng một tháng sau. |
— | |
| 动/形 |
vu oan, đổ oan, xử oan; oan uổng, uổng công (tiền, sức)
这件事真不是我做的,你别冤枉好人。
Việc này thật sự không phải tôi làm, anh đừng đổ oan cho người ngay. |
— | |
| 动 |
ban bố, ban hành, công bố (luật, quy định, mệnh lệnh)
政府最近颁布了一项保护环境的新法规。
Chính phủ mới đây đã ban hành một quy định mới về bảo vệ môi trường. |
— | |
|
kiện tụng, đưa nhau ra tòa
|
— | ||
| 名 |
hàng lậu, bản in lậu, vi phạm bản quyền
|
— | |
| 名 |
tòa án, phiên tòa
|
— | |
| 动 |
phạm, vi phạm; tái phát (bệnh, tật)
|
— | |
|
phạm tội, phạm pháp
|
— | ||
| 名 |
vụ kiện, kiện tụng
|
— | |
| 动 |
tịch thu
|
— | |
| 动 |
phán xét, xét xử; phân biệt rõ
|
— | |
| 动 |
khởi kiện, khởi tố, truy tố
|
— | |
| 名 |
kẻ cướp, tên cướp
|
— | |
| 名 |
nhân quyền, quyền con người
|
— | |
| 名 |
tội, tội lỗi
|
— |
Đang tải...