Kho từ › hsk6-textbook › 审理

审理 /shěnlǐ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
xét xử, thụ lý (vụ án)
这起案件将于下个月公开审理。 · Zhè qǐ ànjiàn jiāng yú xià ge yuè gōngkāi shěnlǐ.
→ Vụ án này sẽ được đưa ra xét xử công khai vào tháng sau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...