Kho từ › hsk6-textbook › 制裁

制裁 /zhìcái/

HSK6 hsk6-textbook HSK
trừng trị, chế tài; trừng phạt, cấm vận (kinh tế)
违法者最终会受到法律的制裁。 · Wéifǎ zhě zuìzhōng huì shòudào fǎlǜ de zhìcái.
→ Kẻ phạm pháp rồi cũng sẽ bị pháp luật trừng trị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...