Kho từ › hsk6-textbook › 歹徒

歹徒 /dǎitú/

HSK6 hsk6-textbook HSK
kẻ xấu, kẻ côn đồ, tên cướp (kẻ gây án)
警察很快就抓住了那个抢劫的歹徒。 · Jǐngchá hěn kuài jiù zhuāzhù le nàge qiǎngjié de dǎitú.
→ Cảnh sát nhanh chóng bắt được tên cướp đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...