Kho từ › hsk6-textbook › 贪污

贪污 /tānwū/

HSK6 động từ hsk6-textbook HSK
tham ô, biển thủ (của công)
那名官员因贪污公款被判了刑。 · Nà míng guānyuán yīn tānwū gōngkuǎn bèi pàn le xíng.
→ Vị quan chức đó bị kết án vì tham ô công quỹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...