Kho từ › hsk6-textbook › 抢劫

抢劫 /qiǎngjié/

HSK6 hsk6-textbook HSK
cướp, cướp bóc, cướp giật
这家银行昨晚被抢劫了,警方正在调查。 · Zhè jiā yínháng zuówǎn bèi qiǎngjié le, jǐngfāng zhèngzài diàochá.
→ Ngân hàng này bị cướp tối qua, cảnh sát đang điều tra.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...