Kho từ › hsk6-textbook-b10 › 契约

契约 /qìyuē/

HSK6 hsk6-textbook-b10 HSK
giao ước, hợp đồng, khế ước
社会契约论认为政府权力来自公民的授权。 · Shèhuì qìyuē lùn rènwéi zhèngfǔ quánlì lái zì gōngmín de shòuquán.
→ Thuyết khế ước xã hội cho rằng quyền lực chính phủ đến từ sự ủy quyền của công dân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...