Kho từ › hsk6-textbook › 审判

审判 /shěnpàn/

HSK6 动/名 hsk6-textbook HSK
xét xử; việc xét xử, phiên tòa
这起案件将于下周公开审判。 · Zhè qǐ ànjiàn jiāng yú xià zhōu gōngkāi shěnpàn.
→ Vụ án này sẽ được đưa ra xét xử công khai vào tuần tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...