Kho từ › hsk6-textbook-b10 › 授权

授权 /shòuquán/

HSK6 动/名 hsk6-textbook-b10 HSK
ủy quyền; sự ủy quyền
没有授权,不得行使相关权力。 · Méiyǒu shòuquán, bùdé xíngshǐ xiāngguān quánlì.
→ Không có ủy quyền, không được thực thi quyền lực liên quan.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...