Kho từ › hsk6-textbook › 诽谤

诽谤 /fěibàng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
phỉ báng, vu khống, bôi nhọ
他决定通过法律手段来对抗那些诽谤他的人。 · Tā juédìng tōngguò fǎlǜ shǒuduàn lái duìkàng nàxiē fěibàng tā de rén.
→ Anh ấy quyết định dùng biện pháp pháp lý để đối phó với những kẻ vu khống mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...