Kho từ › hsk6-textbook › 凶手

凶手 /xiōngshǒu/

HSK6 danh từ hsk6-textbook HSK
hung thủ, kẻ giết người
警方很快就抓到了凶手。 · Jǐngfāng hěn kuài jiù zhuā dào le xiōngshǒu.
→ Cảnh sát bắt được hung thủ rất nhanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...