EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b10 › 保障
保障
/bǎozhàng/
HSK6
动/名
hsk6-textbook-b10
HSK
bảo đảm, bảo hộ; sự bảo đảm
宪法保障公民的基本权利。 · Xiànfǎ bǎozhàng gōngmín de jīběn quánlì.
→ Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của công dân.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
权益
/quányì/
quyền và lợi ích (chính đáng)
维权
/wéiquán/
bảo vệ quyền lợi, đòi quyền lợi
侵权
/qīnquán/
xâm phạm quyền lợi; vi phạm bản quyền
监督
/jiāndū/
giám sát, kiểm tra; sự giám sát
诉讼
/sùsòng/
tố tụng, kiện tụng; đưa ra kiện
救济
/jiùjì/
cứu trợ, bồi thường; biện pháp cứu trợ pháp lý
权力
/quánlì/
quyền lực, thẩm quyền (của cơ quan/người có chức vụ)
宪法
/xiànfǎ/
hiến pháp
Có trong các bộ
📖
43. Pháp luật, toà án
HSK 6 · Chính thức
📖
48. Pháp luật, toà án
HSK 5 · Chính thức
📖
51. Pháp luật, toà án
HSK 3 · Chính thức
⚖️
HSK 6 — Bài 10: 你的权利,他的义务 (Quyền của bạn, nghĩa vụ của tôi)
HSK 6 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 33: 健康与社会 (Sức khỏe và xã hội)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...