Kho từ › hsk6-textbook-b10 › 保障

保障 /bǎozhàng/

HSK6 动/名 hsk6-textbook-b10 HSK
bảo đảm, bảo hộ; sự bảo đảm
宪法保障公民的基本权利。 · Xiànfǎ bǎozhàng gōngmín de jīběn quánlì.
→ Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của công dân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...