Kho từ › hsk6-textbook-b10 › 知情权

知情权 /zhīqíngquán/

HSK6 hsk6-textbook-b10 HSK
quyền được biết, quyền tiếp cận thông tin
消费者享有商品信息的知情权。 · Xiāofèizhě xiǎngyǒu shāngpǐn xìnxī de zhīqíngquán.
→ Người tiêu dùng có quyền được biết thông tin về hàng hóa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...