Kho từ › hsk6-textbook › 惩罚

惩罚 /chéngfá/

HSK6 hsk6-textbook HSK
trừng phạt, xử phạt; sự trừng phạt
对这种行为,公司一定会严厉惩罚。 · Duì zhè zhǒng xíngwéi, gōngsī yídìng huì yánlì chéngfá.
→ Với hành vi kiểu này, công ty chắc chắn sẽ xử phạt nghiêm khắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...