Kho từ › hsk6-textbook-b10 › 救济

救济 /jiùjì/

HSK6 动/名 hsk6-textbook-b10 HSK
cứu trợ, bồi thường; biện pháp cứu trợ pháp lý
受害者可以寻求法律救济。 · Shòuhài zhě kěyǐ xúnqiú fǎlǜ jiùjì.
→ Nạn nhân có thể tìm kiếm biện pháp cứu trợ pháp lý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...