Kho từ › hsk6-textbook › 签署

签署 /qiānshǔ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
ký kết, ký (văn kiện, hiệp định, hợp đồng)
双方昨天正式签署了合作协议。 · Shuāngfāng zuótiān zhèngshì qiānshǔ le hézuò xiéyì.
→ Hai bên đã chính thức ký kết thỏa thuận hợp tác vào hôm qua.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...