Kho từ › hsk6-textbook › 追究

追究 /zhuījiū/

HSK6 động từ hsk6-textbook HSK
truy cứu, truy xét (trách nhiệm, nguyên nhân)
公司决定追究这次事故的责任。 · Gōngsī juédìng zhuījiū zhè cì shìgù de zérèn.
→ Công ty quyết định truy cứu trách nhiệm của vụ tai nạn lần này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...