Kho từ › hsk6-textbook › 司法

司法 /sīfǎ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tư pháp (thuộc về hoạt động xét xử, thi hành pháp luật)
任何人都不能干涉司法机关独立办案。 · Rènhé rén dōu bù néng gānshè sīfǎ jīguān dúlì bàn'àn.
→ Không ai được can thiệp vào việc cơ quan tư pháp xử lý vụ án một cách độc lập.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...