Kho từ › hsk6-textbook › 触犯

触犯 /chùfàn/

HSK6 động từ hsk6-textbook HSK
vi phạm, xúc phạm, đụng chạm đến (pháp luật, lợi ích, người khác)
无论是谁,触犯了法律都要受到惩罚。 · Wúlùn shì shéi, chùfànle fǎlǜ dōu yào shòudào chéngfá.
→ Bất kể là ai, hễ vi phạm pháp luật đều phải chịu trừng phạt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...