Kho từ › hsk6-textbook › 嫌疑

嫌疑 /xiányí/

HSK6 hsk6-textbook HSK
sự tình nghi, mối nghi ngờ (嫌疑人: nghi phạm)
警察认为他有作案的嫌疑。 · Jǐngchá rènwéi tā yǒu zuò'àn de xiányí.
→ Cảnh sát cho rằng anh ta bị tình nghi gây án.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...