Kho từ › hsk6-textbook-b10 › 监督

监督 /jiāndū/

HSK6 动/名 hsk6-textbook-b10 HSK
giám sát, kiểm tra; sự giám sát
公民有权对政府进行监督。 · Gōngmín yǒuquán duì zhèngfǔ jìnxíng jiāndū.
→ Công dân có quyền giám sát chính phủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...