Kho từ › hsk6-textbook › 拘留

拘留 /jūliú/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tạm giam, giam giữ, câu lưu
那名嫌疑人已经被警方拘留了。 · Nà míng xiányírén yǐjīng bèi jǐngfāng jūliú le.
→ Nghi phạm đó đã bị cảnh sát tạm giam.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...