Kho từ › hsk6-textbook › 逮捕

逮捕 /dàibǔ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bắt giữ, bắt giam (theo pháp luật)
警方昨晚逮捕了两名涉嫌盗窃的男子。 · Jǐngfāng zuówǎn dàibǔ le liǎng míng shèxián dàoqiè de nánzǐ.
→ Tối qua cảnh sát đã bắt giữ hai người đàn ông bị tình nghi trộm cắp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...