| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
quả bóng
那是一个球。
Đó là một quả bóng. |
— | |
| 动 |
chạy
他跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh. |
— | |
| 名 |
động tác, hành động, cử động
这个动作看起来简单,其实很难。
Động tác này nhìn có vẻ đơn giản, thật ra rất khó. |
— | |
|
chơi bóng, đánh bóng
|
— | ||
| 动/名 |
thể thao, vận động
我喜欢运动。
Tôi thích thể thao. |
— | |
| 名 |
bóng rổ
我们去打篮球。
Chúng ta đi chơi bóng rổ. |
— | |
| 名 |
đội (thể thao)
我们是一个队。
Chúng tôi là 1 đội. |
— | |
| 动 |
leo núi
周末我们去爬山吧。
Cuối tuần mình đi leo núi nhé. |
— | |
| 动 |
cố lên, tiếp thêm dầu
加油!你可以的!
Cố lên! Bạn làm được mà! |
— | |
| 动 |
chơi bóng rổ, đánh bóng rổ
他每个星期天都去打篮球。
Chủ nhật nào anh ấy cũng đi chơi bóng rổ. |
— | |
| 名 |
thể dục, thể thao; môn thể dục
我最喜欢上体育课。
Tôi thích nhất là học tiết thể dục. |
— | |
| 名 |
quần vợt, tennis; quả bóng tennis
我每个周末都去打网球。
Cuối tuần nào tôi cũng đi chơi tennis. |
— | |
| 名 |
bóng chuyền
周末我常和朋友们在沙滩上打排球。
Cuối tuần tôi hay chơi bóng chuyền với bạn bè trên bãi biển. |
— | |
| 名 |
đội trưởng
|
— | |
| 动 |
bò, trèo, leo
|
— | |
| 名 |
sân bóng, sân vận động
|
— | |
| 名 |
đội bóng
|
— | |
| 名 |
giày thể thao, giày bóng
|
— | |
| 动 |
đạt được, giành được
|
— | |
| 名 |
sân vận động
|
— | |
| 名 |
nhà thi đấu, nhà thể thao
|
— | |
| 名 |
bóng đá
他喜欢踢足球。
Anh ấy thích đá bóng. |
— | |
| 动 |
chạy bộ
我每天早上跑步。
Hằng ngày sáng tôi chạy bộ. |
— | |
| 动 |
bơi
夏天我喜欢游泳。
Mùa hè tôi thích bơi. |
— | |
| 动/名 |
thi đấu, cuộc thi
明天有一场比赛。
Ngày mai có 1 trận đấu. |
— | |
| 名 |
phòng tập gym
她周末去健身房。
Cuối tuần cô ấy đi phòng tập gym. |
— | |
| 动 |
nhảy
她跳舞跳得真美。
Cô ấy nhảy múa thật đẹp. |
— | |
| 名 |
võ thuật
他从小学武术。
Anh ấy học võ thuật từ nhỏ. |
— | |
| 名 |
thực lực, sức mạnh thực tế
他的实力很强。
Thực lực của anh ấy rất mạnh. |
— | |
| 动/名 |
ghi chép, hồ sơ, thành tích
每一次失信行为都可能被记录在案,影响个人信用评分。
Mỗi hành vi thất tín đều có thể được ghi vào hồ sơ, ảnh hưởng đến điểm tín dụng cá nhân. |
— | |
| 动 |
thua, thất bại; vận chuyển, truyền
这场比赛我们输了两分。
Trận đấu này chúng tôi thua hai điểm. |
— | |
| 动 |
thắng, giành phần thắng
这场比赛我们队赢了。
Trận đấu này đội mình thắng rồi. |
— | |
| 形/动 |
lạc hậu, tụt hậu; bị tụt lại phía sau
他的成绩现在落后于同班同学。
Thành tích của cậu ấy giờ đã tụt lại sau các bạn cùng lớp. |
— | |
| 名 |
người hâm mộ bóng đá (hoặc các môn thể thao dùng bóng), fan bóng
我哥哥是个球迷,每场比赛都不肯错过。
Anh trai tôi là fan bóng đá, trận nào cũng không chịu bỏ lỡ. |
— | |
| 动 |
thắng lợi, giành chiến thắng; thành công
经过三个小时的比赛,我们队终于胜利了。
Sau ba tiếng thi đấu, đội chúng tôi cuối cùng cũng giành chiến thắng. |
— | |
| 动/名 |
huấn luyện, rèn luyện; sự huấn luyện
新员工上岗前要接受三个月的训练。
Nhân viên mới phải trải qua ba tháng huấn luyện trước khi nhận việc. |
— | |
| 名 |
đối thủ, đối phương, người ngang tài ngang sức
这次比赛我们的对手实力很强。
Đối thủ của chúng ta trong trận đấu lần này rất mạnh. |
— | |
| 名 |
công phu, võ thuật Trung Quốc; công sức, thời gian bỏ ra
他从小就练功夫,身体特别好。
Anh ấy luyện võ từ nhỏ nên sức khỏe đặc biệt tốt. |
— | |
| 名 |
kỷ lục (thành tích cao nhất); bản ghi chép
他在这次比赛中打破了世界纪录。
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới trong cuộc thi lần này. |
— | |
| 名 |
trận chung kết, vòng chung kết
我们队终于进入了本次比赛的决赛。
Đội chúng tôi cuối cùng đã lọt vào chung kết giải đấu lần này. |
— | |
| 名 |
huấn luyện viên, thầy dạy (thể thao, lái xe)
教练要求我们每天早上跑五公里。
Huấn luyện viên yêu cầu chúng tôi chạy năm cây số mỗi sáng. |
— | |
| 动 |
chèo thuyền, chèo đò
周末我们去公园的湖上划船吧。
Cuối tuần chúng ta đi chèo thuyền trên hồ trong công viên nhé. |
— | |
| 名 |
tuyển thủ, vận động viên, thí sinh dự thi
这位年轻选手在决赛中表现得非常出色。
Tuyển thủ trẻ này thi đấu rất xuất sắc ở trận chung kết. |
— | |
| 动 |
dẫn đầu, đi đầu, vượt lên trước
这家企业的技术在全球处于领先地位。
Công nghệ của doanh nghiệp này đang dẫn đầu thế giới. |
— | |
| 动/名 |
ghi điểm, được điểm; điểm số
|
— | |
| 名 |
đội viên, thành viên của đội
|
— | |
| 名 |
huy chương vàng
|
— | |
| 名 |
nam giới, đàn ông
|
— | |
| 名 |
nữ giới, phụ nữ
|
— | |
|
xếp hạng; thứ hạng
|
— | ||
| 名 |
toàn sân, cả khán phòng; toàn bộ
|
— | |
| 动 |
thắng, chiến thắng; hơn
|
— | |
| 名 |
World Cup, Cúp thế giới
|
— | |
| 动 |
nhảy cao
|
— | |
| 动 |
nhảy xa
|
— | |
| 名 |
huy chương bạc
|
— | |
| 动 |
bơi; đi chơi, du ngoạn
|
— | |
| 动 |
tranh, giành; tranh cãi
|
— | |
| 动 |
rèn luyện, tập thể dục
我每天早上锻炼身体。
Sáng nào tôi cũng tập thể dục. |
— | |
| 名 |
bóng bàn; quả bóng bàn
周末我常和同事打乒乓球。
Cuối tuần tôi hay chơi bóng bàn với đồng nghiệp. |
— | |
| 名 |
tỉ số (trận đấu)
|
— | |
|
leo núi
|
— | ||
| 动 |
tập thể hình, rèn luyện thân thể
|
— | |
| 名 |
thể dục, thể dục dụng cụ
|
— | |
| 名 |
Đại hội Thể thao châu Á (ASIAD)
|
— | |
| 名 |
đại hội thể thao, hội thao
|
— | |
| 名 |
vận động viên
|
— | |
| 名 |
Thế vận hội, Olympic
2008年北京举办了奥运会。
Năm 2008 Bắc Kinh đã tổ chức Thế vận hội. |
— | |
| 名 |
cầu lông; quả cầu lông
他每周打两次羽毛球,身体越来越好。
Anh ấy chơi cầu lông hai lần mỗi tuần, sức khỏe ngày càng tốt. |
— | |
| 名 |
quán quân, nhà vô địch
他在这次比赛中获得了冠军。
Anh ấy đã giành chức vô địch trong cuộc thi lần này. |
— | |
| 名 |
Thái cực quyền (một môn võ dưỡng sinh của Trung Quốc)
每天早上,公园里都有很多老人打太极拳。
Sáng nào trong công viên cũng có rất nhiều người già tập Thái cực quyền. |
— | |
| 动 |
trượt băng
冬天我们常常去公园的湖上滑冰。
Mùa đông chúng tôi hay ra hồ trong công viên trượt băng. |
— | |
| 名 |
trọng tài; sự phân xử, phán quyết; làm trọng tài
裁判的判罚引起了观众的不满。
Quyết định phạt của trọng tài khiến khán giả bất bình. |
— | |
| 动 |
thi đua, thi đấu; cuộc thi, cuộc tranh tài
学校下周要举行一场汉语知识竞赛。
Tuần sau trường sẽ tổ chức một cuộc thi kiến thức tiếng Trung. |
— | |
| 名 |
thắng bại, thắng thua, kết quả hơn thua
这场比赛的胜负要到最后一分钟才能见分晓。
Thắng thua của trận đấu này phải đến phút cuối cùng mới ngã ngũ. |
— | |
| 名 |
á quân, giải nhì (trong thi đấu)
这次比赛他只得了亚军,但已经很不容易了。
Giải này cậu ấy chỉ được á quân, nhưng như vậy đã là rất giỏi rồi. |
— | |
| 名 |
giải thưởng lớn, giải Grand Prix
|
— | |
| 名 |
bể bơi, hồ bơi
|
— | |
| 动 |
đá (bóng)
他踢足球踢得很好。
Anh ấy đá bóng rất giỏi. |
— | |
| 动 |
lặn, lặn nước; (nghĩa trên mạng) chỉ đọc mà không phát biểu trong nhóm
去海边度假时,我第一次尝试了潜水。
Khi đi nghỉ ở biển, lần đầu tiên tôi thử lặn biển. |
— | |
| 名 |
đội hình, dàn nhân sự (đội bóng, ê-kíp, dàn diễn viên)
这部电影的演员阵容非常强大。
Dàn diễn viên của bộ phim này cực kỳ hùng hậu. |
— | |
| 名 |
điền kinh
他从小就喜欢田径运动,尤其擅长长跑。
Cậu ấy thích môn điền kinh từ nhỏ, đặc biệt giỏi chạy đường dài. |
— | |
| 动 |
so tài, đọ sức, tranh cao thấp
两支球队将在决赛中再次较量。
Hai đội bóng sẽ lại so tài với nhau ở trận chung kết. |
— | |
| 名 |
trận bán kết
|
— | |
| 动 |
dự thi, tham gia thi đấu
|
— | |
| 名 |
chạy đường dài, chạy bền
|
— | |
| 名 |
nhà thi đấu, sân vận động
|
— | |
|
ra sân, ra sân khấu, xuất hiện
|
— | ||
| 名 |
cuộc thi lớn, giải đấu lớn
|
— | |
| 名 |
đánh đơn (thể thao)
|
— | |
|
phạm quy, phạm lỗi
|
— | ||
| 名 |
giải đấu, giải liên đoàn (thể thao)
|
— | |
| 名 |
quả bóng (da, cao su)
|
— | |
| 名 |
vợt (tennis, cầu lông, bóng bàn)
|
— | |
| 名 |
ngôi sao bóng đá, cầu thủ nổi tiếng
|
— | |
| 名 |
cầu thủ
|
— | |
| 动 |
thi đấu, đua; trận đấu
|
— | |
| 名 |
sân thi đấu, trường đấu
|
— | |
| 名 |
đánh đôi (thể thao)
|
— | |
| 动 |
nhảy cầu (thể thao); nhảy xuống nước
|
— | |
| 名 |
huy chương đồng
|
— |
Đang tải...