Kho từ › hsk2-textbook-b8 › 踢

/tī/

HSK6 hsk2-textbook-b8 HSK
đá (bóng)
他踢足球踢得很好。 · Tā tī zúqiú tī de hěn hǎo.
→ Anh ấy đá bóng rất giỏi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...