Kho từ › hsk5-textbook › 训练

训练 /xùnliàn/

HSK3 动/名 hsk5-textbook HSK
huấn luyện, rèn luyện; sự huấn luyện
新员工上岗前要接受三个月的训练。 · Xīn yuángōng shànggǎng qián yào jiēshòu sān ge yuè de xùnliàn.
→ Nhân viên mới phải trải qua ba tháng huấn luyện trước khi nhận việc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...