Kho từ › hsk5-textbook › 冠军

冠军 /guànjūn/

HSK5 hsk5-textbook HSK
quán quân, nhà vô địch
他在这次比赛中获得了冠军。 · Tā zài zhè cì bǐsài zhōng huòdéle guànjūn.
→ Anh ấy đã giành chức vô địch trong cuộc thi lần này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...