Kho từ › hsk6-textbook › 选手

选手 /xuǎnshǒu/

HSK3 hsk6-textbook HSK
tuyển thủ, vận động viên, thí sinh dự thi
这位年轻选手在决赛中表现得非常出色。 · Zhè wèi niánqīng xuǎnshǒu zài juésài zhōng biǎoxiàn de fēicháng chūsè.
→ Tuyển thủ trẻ này thi đấu rất xuất sắc ở trận chung kết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...