Kho từ › hsk3-textbook-b1 › 锻炼

锻炼 /duànliàn/

HSK4 hsk3-textbook-b1 HSK
rèn luyện, tập thể dục
我每天早上锻炼身体。 · Wǒ měi tiān zǎoshang duànliàn shēntǐ.
→ Sáng nào tôi cũng tập thể dục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...