Kho từ › hsk5-textbook › 落后

落后 /luòhòu/

HSK3 形/动 hsk5-textbook HSK
lạc hậu, tụt hậu; bị tụt lại phía sau
他的成绩现在落后于同班同学。 · Tā de chéngjì xiànzài luòhòu yú tóngbān tóngxué.
→ Thành tích của cậu ấy giờ đã tụt lại sau các bạn cùng lớp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...