Kho từ › hsk5-textbook › 排球

排球 /páiqiú/

HSK2 hsk5-textbook HSK
bóng chuyền
周末我常和朋友们在沙滩上打排球。 · Zhōumò wǒ cháng hé péngyoumen zài shātān shàng dǎ páiqiú.
→ Cuối tuần tôi hay chơi bóng chuyền với bạn bè trên bãi biển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...