Kho từ › hsk2-textbook-b8 › 运动

运动 /yùndòng/

HSK2 动/名 hsk2-textbook-b8 HSK
thể thao, vận động
我喜欢运动。 · Wǒ xǐhuan yùndòng.
→ Tôi thích thể thao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...