Kho từ › hsk6-textbook › 竞赛

竞赛 /jìngsài/

HSK5 hsk6-textbook HSK
thi đua, thi đấu; cuộc thi, cuộc tranh tài
学校下周要举行一场汉语知识竞赛。 · Xuéxiào xià zhōu yào jǔxíng yī chǎng Hànyǔ zhīshi jìngsài.
→ Tuần sau trường sẽ tổ chức một cuộc thi kiến thức tiếng Trung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...