Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 爬山

爬山 /páshān/

HSK2 hsk3-textbook-b5 HSK
leo núi
周末我们去爬山吧。 · Zhōumò wǒmen qù páshān ba.
→ Cuối tuần mình đi leo núi nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...