Kho từ › hsk30 › 体育场

体育场 /tǐyùchǎng/

HSK2 N hsk30 HSK
sân vận động

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...