Kho từ › hsk4-textbook-b17 › 实力

实力 /shílì/

HSK3 hsk4-textbook-b17 HSK
thực lực, sức mạnh thực tế
他的实力很强。 · Tā de shílì hěn qiáng.
→ Thực lực của anh ấy rất mạnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...