Kho từ › hsk4-textbook-b5 › 武术

武术 /wǔshù/

HSK3 hsk4-textbook-b5 HSK
võ thuật
他从小学武术。 · Tā cóng xiǎo xué wǔshù.
→ Anh ấy học võ thuật từ nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...