Kho từ › hsk5-textbook › 划船

划船 /huáchuán/

HSK3 hsk5-textbook HSK
chèo thuyền, chèo đò
周末我们去公园的湖上划船吧。 · Zhōumò wǒmen qù gōngyuán de hú shang huáchuán ba.
→ Cuối tuần chúng ta đi chèo thuyền trên hồ trong công viên nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...