健身房
jiànshēnfáng HSK3
Nghĩa
phòng tập gym
名
“她周末去健身房。”
Tā zhōumò qù jiànshēnfáng.Cuối tuần cô ấy đi phòng tập gym.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她周末去健身房。”
Tā zhōumò qù jiànshēnfáng.Cuối tuần cô ấy đi phòng tập gym.
Đang tải...