Kho từ › hsk3-textbook-b7 › 健身房

健身房 /jiànshēnfáng/

HSK3 hsk3-textbook-b7 HSK
phòng tập gym
她周末去健身房。 · Tā zhōumò qù jiànshēnfáng.
→ Cuối tuần cô ấy đi phòng tập gym.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...