Kho từ › hsk3-textbook-b10 › 跑

/pǎo/

HSK1 hsk3-textbook-b10 HSK
chạy
他跑得很快。 · Tā pǎo de hěn kuài.
→ Anh ấy chạy rất nhanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...