球
qiú HSK1
Nghĩa
quả bóng
名
“那是一个球。”
Nà shì yī ge qiú.Đó là một quả bóng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“那是一个球。”
Nà shì yī ge qiú.Đó là một quả bóng.
Đang tải...