Kho từ › hsk2-textbook-b8 › 跑步

跑步 /pǎobù/

HSK3 hsk2-textbook-b8 HSK
chạy bộ
我每天早上跑步。 · Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.
→ Hằng ngày sáng tôi chạy bộ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...