Kho từ › hsk2-textbook-b8 › 比赛

比赛 /bǐsài/

HSK3 动/名 hsk2-textbook-b8 HSK
thi đấu, cuộc thi
明天有一场比赛。 · Míngtiān yǒu yī chǎng bǐsài.
→ Ngày mai có 1 trận đấu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...