比赛
bǐsài HSK3
Nghĩa
thi đấu, cuộc thi
动/名
“明天有一场比赛。”
Míngtiān yǒu yī chǎng bǐsài.Ngày mai có 1 trận đấu.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天有一场比赛。”
Míngtiān yǒu yī chǎng bǐsài.Ngày mai có 1 trận đấu.
Đang tải...